Trang chủLBRX • NASDAQ
add
LB Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
25,98 $
Mức chênh lệch một ngày
25,50 $ - 25,92 $
Phạm vi một năm
13,36 $ - 27,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
731,21 Tr USD
Số lượng trung bình
250,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 12,97 Tr | 134,16% |
Thu nhập ròng | -11,47 Tr | -126,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,45 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,88 Tr | -136,03% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 295,21 Tr | 954,37% |
Tổng tài sản | 312,93 Tr | 833,18% |
Tổng nợ | 11,62 Tr | -15,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 301,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,47 Tr | -126,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,10 Tr | -219,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,00 N | -100,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,17 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,31 Tr | -345,31% |
Dòng tiền tự do | -16,22 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
27