Trang chủLBT • WSE
add
LIBET SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,20 zł
Mức chênh lệch một ngày
1,22 zł - 1,22 zł
Phạm vi một năm
1,15 zł - 1,64 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
55,04 Tr PLN
Số lượng trung bình
6,51 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,77 Tr | -22,80% |
Chi phí hoạt động | 8,52 Tr | -7,19% |
Thu nhập ròng | -4,31 Tr | -153,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,95 | -168,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,30 Tr | 8,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,31 Tr | -41,40% |
Tổng tài sản | 122,48 Tr | -10,14% |
Tổng nợ | 20,49 Tr | -8,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,31 Tr | -153,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,16 Tr | -188,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -758,06 N | -104,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -201,88 N | -348,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,12 Tr | -118,74% |
Dòng tiền tự do | -576,69 N | -121,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
114