Trang chủLBW • WSE
add
Lubawa SA
Giá đóng cửa hôm trước
8,99 zł
Mức chênh lệch một ngày
8,95 zł - 9,28 zł
Phạm vi một năm
5,11 zł - 12,84 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,37 T PLN
Số lượng trung bình
414,37 N
Tỷ số P/E
13,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,51 Tr | -33,21% |
Chi phí hoạt động | 23,04 Tr | 5,07% |
Thu nhập ròng | 15,62 Tr | -64,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,23 | -47,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,79 Tr | -61,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 196,94 Tr | 101,37% |
Tổng tài sản | 686,82 Tr | 17,81% |
Tổng nợ | 151,17 Tr | 2,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 535,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,62 Tr | -64,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,04 Tr | 72,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,42 Tr | -463,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,20 Tr | 43,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,52 Tr | 81,84% |
Dòng tiền tự do | 22,35 Tr | 378,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 5, 1951
Trang web
Nhân viên
1.177