Trang chủLCCCU • NASDAQ
add
Lakeshore Acquisition III Units
Giá đóng cửa hôm trước
10,40 $
Phạm vi một năm
10,02 $ - 10,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
91,28 Tr USD
Số lượng trung bình
220,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 84,31 N | — |
Thu nhập ròng | 589,06 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 756,59 N | — |
Tổng tài sản | 71,62 Tr | — |
Tổng nợ | 73,35 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -54,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 589,06 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -60,06 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -60,06 N | — |
Dòng tiền tự do | -28,45 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trang web