Trang chủLCHD • OTCMKTS
add
Leader Capital Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,0040 $
Phạm vi một năm
0,0016 $ - 0,029 $
Giá trị vốn hóa thị trường
764,17 N USD
Số lượng trung bình
435,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 339,44 N | 256,68% |
Chi phí hoạt động | 5,62 Tr | -46,56% |
Thu nhập ròng | -11,92 Tr | -1,94% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,51 N | 71,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,14 Tr | 49,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 213,27 N | -72,91% |
Tổng tài sản | 718,82 N | -81,69% |
Tổng nợ | 2,92 Tr | -19,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 200,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -142,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -193,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,92 Tr | -1,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,91 Tr | 19,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,43 N | 32,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,39 Tr | -41,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -573,88 N | -261,63% |
Dòng tiền tự do | -766,35 N | -225,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
34