Trang chủLCII • NYSE
add
LCI Industries
Giá đóng cửa hôm trước
129,69 $
Mức chênh lệch một ngày
124,02 $ - 127,01 $
Phạm vi một năm
72,31 $ - 159,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,04 T USD
Số lượng trung bình
370,18 N
Tỷ số P/E
16,57
Tỷ lệ cổ tức
3,67%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 932,70 Tr | 16,13% |
Chi phí hoạt động | 170,55 Tr | 11,27% |
Thu nhập ròng | 18,68 Tr | 95,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,00 | 68,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,89 | 140,54% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,24 Tr | 44,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 222,62 Tr | 34,30% |
Tổng tài sản | 3,18 T | 9,72% |
Tổng nợ | 1,82 T | 20,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,68 Tr | 95,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,87 Tr | -26,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -25,43 Tr | -141,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,28 Tr | 67,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 22,89 Tr | 400,74% |
Dòng tiền tự do | 57,77 Tr | -42,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
12.300