Trang chủLDC • BKK
add
LDC Dental PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,32 ฿ - 0,34 ฿
Phạm vi một năm
0,27 ฿ - 0,47 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
198,00 Tr THB
Số lượng trung bình
891,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,58 Tr | -12,11% |
Chi phí hoạt động | 11,51 Tr | -14,72% |
Thu nhập ròng | -4,57 Tr | -240,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,82 | -288,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,48 Tr | -47,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 71,57 Tr | -8,58% |
Tổng tài sản | 511,66 Tr | -1,14% |
Tổng nợ | 269,31 Tr | 1,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 242,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,57 Tr | -240,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,44 Tr | -16,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,64 Tr | 1,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 567,52 N | 107,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 360,97 N | 105,11% |
Dòng tiền tự do | 9,33 Tr | 83,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
225