Trang chủLDC • BKK
add
LDC Dental PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,25 ฿ - 0,26 ฿
Phạm vi một năm
0,21 ฿ - 0,44 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
156,00 Tr THB
Số lượng trung bình
225,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,30 Tr | -7,13% |
Chi phí hoạt động | 11,24 Tr | -9,64% |
Thu nhập ròng | -8,17 Tr | -882,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,70 | -942,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,91 Tr | -70,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -56,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,34 Tr | -24,85% |
Tổng tài sản | 490,57 Tr | -7,13% |
Tổng nợ | 261,06 Tr | -5,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 229,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,17 Tr | -882,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 829,74 N | -87,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,51 Tr | 127,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,07 Tr | -522,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,73 Tr | -193,29% |
Dòng tiền tự do | 1,58 Tr | -79,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
225