Trang chủLDDD • OTCMKTS
add
Longduoduo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,59 $
Phạm vi một năm
0,59 $ - 5,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,81 Tr USD
Tỷ số P/E
41,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 658,76 N | -14,34% |
Chi phí hoạt động | 736,47 N | -7,81% |
Thu nhập ròng | -90,95 N | -58,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,81 | -85,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -56,99 N | -77,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -152,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 Tr | 46,77% |
Tổng tài sản | 1,90 Tr | 14,87% |
Tổng nợ | 700,56 N | -20,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -90,95 N | -58,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -374,18 N | 30,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,95 N | 46,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -395,42 N | 28,65% |
Dòng tiền tự do | -333,85 N | 41,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
52