Trang chủLDDFD • OTCMKTS
add
Liberty Defense Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,58 $
Mức chênh lệch một ngày
4,69 $ - 5,50 $
Phạm vi một năm
3,60 $ - 52,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
612,65 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 279,05 N | -75,02% |
Chi phí hoạt động | 1,87 Tr | 19,49% |
Thu nhập ròng | -2,97 Tr | -21,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,06 N | -388,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,69 Tr | -48,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 640,91 N | 64,12% |
Tổng tài sản | 6,75 Tr | 54,30% |
Tổng nợ | 8,58 Tr | -2,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -4,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -107,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -385,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,97 Tr | -21,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,03 Tr | -100,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,10 N | 19,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,47 Tr | 93,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 285,22 N | 32,63% |
Dòng tiền tự do | -2,14 Tr | -422,48% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
27