Trang chủLDX • ASX
add
Lumos Diagnostics Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,27 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,33 $
Giá trị vốn hóa thị trường
215,38 Tr AUD
Số lượng trung bình
3,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,06 Tr | -2,95% |
Chi phí hoạt động | 5,33 Tr | 38,35% |
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | -74,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -79,74 | -79,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,62 Tr | -146,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,99 Tr | -45,88% |
Tổng tài sản | 21,10 Tr | -20,35% |
Tổng nợ | 15,87 Tr | -4,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 787,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 28,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -69,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | -74,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 382,00 N | 112,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,00 N | -994,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 224,50 N | -92,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 519,00 N | 209,61% |
Dòng tiền tự do | -1,05 Tr | -161,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web