Trang chủLEA • NYSE
add
Lear Corp
115,65 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
115,65 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 16:00:41 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
117,94 $
Mức chênh lệch một ngày
113,97 $ - 116,28 $
Phạm vi một năm
73,85 $ - 142,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,87 T USD
Số lượng trung bình
555,34 N
Tỷ số P/E
14,19
Tỷ lệ cổ tức
2,66%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,99 T | 4,79% |
Chi phí hoạt động | 177,40 Tr | -3,85% |
Thu nhập ròng | 82,70 Tr | -6,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,38 | -10,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,41 | 15,99% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 419,20 Tr | 5,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,04 T | -1,55% |
Tổng tài sản | 14,84 T | 5,81% |
Tổng nợ | 9,64 T | 2,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,70 Tr | -6,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 475,90 Tr | -30,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -191,20 Tr | -9,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -269,70 Tr | -43,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,90 Tr | -92,74% |
Dòng tiền tự do | 283,94 Tr | -55,90% |
Giới thiệu
Lear Corporation is an American company that manufactures automotive seating and electrical systems. In 2019, it ranked #147 and in 2018, it ranked #148 on the Fortune 500 list. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1917
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
164.300