Trang chủLECR • CNSX
add
Leocor Mining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,055 $
Mức chênh lệch một ngày
0,055 $ - 0,055 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,090 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,96 Tr CAD
Số lượng trung bình
34,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 65,80 N | -93,46% |
Thu nhập ròng | -742,49 N | -243,22% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -54,93 N | 92,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,76 Tr | -30,75% |
Tổng tài sản | 8,52 Tr | -10,81% |
Tổng nợ | 460,80 N | 35,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -742,49 N | -243,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -57,94 N | -1.386,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,41 N | 98,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -117,35 N | -140,91% |
Dòng tiền tự do | -33,15 N | -111,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web