Trang chủLED • ASX
add
LDR Capital Property Fund I
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 $
Mức chênh lệch một ngày
0,58 $ - 0,61 $
Phạm vi một năm
0,55 $ - 0,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
240,13 Tr AUD
Số lượng trung bình
155,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
11,02%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,24 Tr | 5,33% |
Chi phí hoạt động | 4,23 Tr | -15,42% |
Thu nhập ròng | 2,69 Tr | 92,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,35 | 82,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,64 Tr | 23,04% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,87 Tr | -73,04% |
Tổng tài sản | 487,03 Tr | -5,05% |
Tổng nợ | 215,77 Tr | 2,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 271,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 407,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,69 Tr | 92,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,10 Tr | -28,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,15 Tr | 84,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,25 Tr | -123,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,29 Tr | -198,45% |
Dòng tiền tự do | 6,19 Tr | 117,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web