Trang chủLEDS • NASDAQ
add
Semileds Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1,88 $
Mức chênh lệch một ngày
1,89 $ - 1,95 $
Phạm vi một năm
1,41 $ - 3,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,68 Tr USD
Số lượng trung bình
16,75 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,57 Tr | 103,73% |
Chi phí hoạt động | 1,06 Tr | 15,49% |
Thu nhập ròng | -742,00 N | -35,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -28,88 | 33,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -860,00 N | -71,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,89 Tr | 131,49% |
Tổng tài sản | 14,23 Tr | 36,84% |
Tổng nợ | 12,16 Tr | 37,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -50,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -742,00 N | -35,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 361,00 N | 328,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 N | 99,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -116,00 N | 52,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 291,00 N | 168,47% |
Dòng tiền tự do | 434,88 N | 239,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
118