Trang chủLEFORM • KLSE
add
Leform Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,15 RM - 0,17 RM
Phạm vi một năm
0,13 RM - 0,19 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
222,15 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,17 Tr | -32,47% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -6,75 Tr | -597,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,23 | -838,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,82 Tr | -129,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,57 Tr | 142,80% |
Tổng tài sản | 409,90 Tr | -10,28% |
Tổng nợ | 194,64 Tr | -17,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 215,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,48 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,75 Tr | -597,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,92 Tr | -3,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,09 Tr | -9.280,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,26 Tr | 77,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,57 Tr | -40,11% |
Dòng tiền tự do | 4,86 Tr | 1,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
218