Trang chủLEG • ASX
add
Legend Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0080 $ - 0,0080 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,012 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,98 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,49 Tr | 963,39% |
Thu nhập ròng | -4,38 Tr | -1.685,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -338,44 N | -144,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,43 Tr | -6,02% |
Tổng tài sản | 37,74 Tr | -23,84% |
Tổng nợ | 711,80 N | -4,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,91 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -29,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,38 Tr | -1.685,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -104,88 N | -6,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -522,51 N | 39,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,40 N | 3,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -651,78 N | 33,75% |
Dòng tiền tự do | 5,12 Tr | 1.853,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
8