Trang chủLEGN • NASDAQ
add
Legend Biotech Corp
Giá đóng cửa hôm trước
27,50 $
Mức chênh lệch một ngày
27,34 $ - 27,74 $
Phạm vi một năm
25,71 $ - 45,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,12 T USD
Số lượng trung bình
1,63 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 272,33 Tr | 69,99% |
Chi phí hoạt động | 87,33 Tr | 9,75% |
Thu nhập ròng | -39,69 Tr | 68,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,57 | 81,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,22 | 67,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -41,53 Tr | 40,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 992,59 Tr | -18,13% |
Tổng tài sản | 1,71 T | -1,32% |
Tổng nợ | 701,69 Tr | 13,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,69 Tr | 68,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,80 Tr | 137,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,00 Tr | -106,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 670,00 N | -84,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,31 Tr | -95,23% |
Dòng tiền tự do | 27,56 Tr | 137,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 11, 2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.900