Trang chủLEN • WSE
add
Lena Lighting SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,59 zł
Mức chênh lệch một ngày
2,56 zł - 2,60 zł
Phạm vi một năm
2,55 zł - 3,20 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
64,43 Tr PLN
Số lượng trung bình
12,80 N
Tỷ số P/E
16,44
Tỷ lệ cổ tức
3,86%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,41 Tr | 4,94% |
Chi phí hoạt động | 10,31 Tr | -0,01% |
Thu nhập ròng | 1,40 Tr | 21,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,05 | 15,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,19 Tr | 4,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,31 Tr | 91,08% |
Tổng tài sản | 131,04 Tr | 0,17% |
Tổng nợ | 20,78 Tr | -5,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,40 Tr | 21,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,72 Tr | -30,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -677,00 N | -0,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,46 Tr | 16,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,42 Tr | -24,00% |
Dòng tiền tự do | -2,61 Tr | 36,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
191