Trang chủLEXUS • NSE
add
Lexus Granito (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,76 ₹
Mức chênh lệch một ngày
33,00 ₹ - 35,50 ₹
Phạm vi một năm
22,32 ₹ - 40,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
717,18 Tr INR
Số lượng trung bình
96,81 N
Tỷ số P/E
44,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 221,03 Tr | 27,21% |
Chi phí hoạt động | 171,38 Tr | 12,61% |
Thu nhập ròng | 3,66 Tr | 119,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,66 | 115,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,35 Tr | 227,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -24,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,08 Tr | 5.584,21% |
Tổng tài sản | 1,20 T | -1,68% |
Tổng nợ | 1,04 T | -12,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,66 Tr | 119,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
29