Trang chủLFECORP • KLSE
add
LFE Corporation Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,16 RM
Phạm vi một năm
0,15 RM - 0,23 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
186,25 Tr MYR
Số lượng trung bình
90,70 N
Tỷ số P/E
10,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,72 Tr | 77,42% |
Chi phí hoạt động | 2,06 Tr | -58,25% |
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | -41,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,39 | -67,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,14 Tr | 272,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,61 Tr | -55,10% |
Tổng tài sản | 246,30 Tr | 44,95% |
Tổng nợ | 110,70 Tr | 76,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 135,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,00 Tr | -41,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,48 Tr | -61,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -181,00 N | 92,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -495,00 N | 61,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,81 Tr | -46,38% |
Dòng tiền tự do | 2,08 Tr | 148,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
127