Trang chủLFS • NASDAQ
add
Leifras Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,57 $
Mức chênh lệch một ngày
2,38 $ - 2,80 $
Phạm vi một năm
1,58 $ - 12,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,57 Tr USD
Số lượng trung bình
102,33 N
Tỷ số P/E
23,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,07 T | 15,91% |
Chi phí hoạt động | 732,55 Tr | 14,73% |
Thu nhập ròng | 172,98 Tr | -5,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,64 | -18,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 317,38 Tr | 34,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,44 T | — |
Tổng tài sản | 4,78 T | — |
Tổng nợ | 3,48 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 172,98 Tr | -5,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,93 Tr | -86,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,31 Tr | 13,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -74,05 Tr | 60,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,42 Tr | 25,94% |
Dòng tiền tự do | -47,45 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 8, 2001
Trang web
Nhân viên
2.357