Trang chủLFVN • NASDAQ
add
LifeVantage Corp
6,16 $
Sau giờ giao dịch:(1,46%)+0,090
6,25 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,05 $
Mức chênh lệch một ngày
6,00 $ - 6,21 $
Phạm vi một năm
5,69 $ - 27,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
78,18 Tr USD
Số lượng trung bình
176,64 N
Tỷ số P/E
7,98
Tỷ lệ cổ tức
2,92%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,56 Tr | 0,73% |
Chi phí hoạt động | 35,55 Tr | 1,12% |
Thu nhập ròng | 2,16 Tr | 18,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,53 | 17,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | 20,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,88 Tr | -14,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,09 Tr | -10,31% |
Tổng tài sản | 61,58 Tr | 0,19% |
Tổng nợ | 28,42 Tr | -15,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,16 Tr | 18,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,30 Tr | -295,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -439,00 N | -27,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,30 Tr | -135,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,11 Tr | -210,48% |
Dòng tiền tự do | -6,90 Tr | -1.418,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
235