Trang chủLFVN • NASDAQ
add
LifeVantage Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4,70 $
Mức chênh lệch một ngày
4,60 $ - 4,94 $
Phạm vi một năm
3,92 $ - 17,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
62,30 Tr USD
Số lượng trung bình
251,90 N
Tỷ số P/E
8,15
Tỷ lệ cổ tức
3,68%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,93 Tr | -27,79% |
Chi phí hoạt động | 35,99 Tr | -29,63% |
Thu nhập ròng | 276,00 N | -89,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,56 | -85,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | -31,82% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 973,00 N | -77,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,18 Tr | -52,85% |
Tổng tài sản | 61,17 Tr | -10,74% |
Tổng nợ | 28,18 Tr | -27,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 276,00 N | -89,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,79 Tr | -69,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,83 Tr | -881,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -738,00 N | 47,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,91 Tr | -141,58% |
Dòng tiền tự do | 4,46 Tr | -55,62% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
235