Trang chủLFWD • NASDAQ
add
Lifeward Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,31 $
Mức chênh lệch một ngày
6,30 $ - 6,63 $
Phạm vi một năm
4,14 $ - 21,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,09 Tr USD
Số lượng trung bình
24,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,08 Tr | -32,66% |
Chi phí hoạt động | 6,81 Tr | -31,60% |
Thu nhập ròng | -5,35 Tr | 65,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -105,25 | 48,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -2,85 | 37,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,65 Tr | 20,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,17 Tr | -67,85% |
Tổng tài sản | 22,90 Tr | -24,89% |
Tổng nợ | 14,49 Tr | 24,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -62,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -111,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,35 Tr | 65,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,56 Tr | 10,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,78 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 219,00 N | 105,61% |
Dòng tiền tự do | -1,89 Tr | 32,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
81