Trang chủLGEINDIA • NSE
add
LG Electronics India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.498,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.492,40 ₹ - 1.534,00 ₹
Phạm vi một năm
1.325,50 ₹ - 1.749,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,04 NT INR
Số lượng trung bình
941,10 N
Tỷ số P/E
54,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,74 T | 0,98% |
Chi phí hoạt động | 13,64 T | 6,38% |
Thu nhập ròng | 3,89 T | -27,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,31 | -27,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,73 T | -26,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,84 T | — |
Tổng tài sản | 126,17 T | — |
Tổng nợ | 57,44 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 678,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,89 T | -27,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 849,69 Tr | 391,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,48 T | -1.264,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -285,52 Tr | -41,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,91 T | -901,91% |
Dòng tiền tự do | -4,68 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
3.796