Trang chủLGL • NYSEAMERICAN
add
LGL Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,05 $
Mức chênh lệch một ngày
7,01 $ - 7,11 $
Phạm vi một năm
5,45 $ - 9,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,78 Tr USD
Số lượng trung bình
21,21 N
Tỷ số P/E
43,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 Tr | -6,02% |
Chi phí hoạt động | 676,00 N | 0,45% |
Thu nhập ròng | 772,00 N | 972,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 69,67 | 1.040,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 125,00 N | -12,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -561,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,60 Tr | -0,04% |
Tổng tài sản | 43,28 Tr | 1,88% |
Tổng nợ | 1,38 Tr | -7,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 772,00 N | 972,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 275,00 N | -47,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -439,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -164,00 N | -131,06% |
Dòng tiền tự do | -193,00 N | -140,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1917
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7