Trang chủLGMHF • OTCMKTS
add
Legacy Minerals Holdings Ltd
Giá trị vốn hóa thị trường
38,98 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 656,91 N | 107,82% |
Thu nhập ròng | -525,32 N | -183,60% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -640,05 N | -449,44% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,38 Tr | 77,51% |
Tổng tài sản | 14,01 Tr | 58,61% |
Tổng nợ | 658,15 N | -56,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -525,32 N | -183,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -499,06 N | -520,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,04 Tr | -13,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,64 Tr | 54,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,10 Tr | 55,38% |
Dòng tiền tự do | -1,87 Tr | -16,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web