Trang chủLHI • KLSE
add
Leong Hup International Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,71 RM
Phạm vi một năm
0,56 RM - 0,84 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
2,58 T MYR
Số lượng trung bình
2,47 Tr
Tỷ số P/E
5,06
Tỷ lệ cổ tức
2,82%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,29 T | -2,95% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | 179,88 Tr | 27,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,84 | 31,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 393,87 Tr | 16,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 T | 26,98% |
Tổng tài sản | 6,54 T | 1,47% |
Tổng nợ | 2,97 T | -4,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,45 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 179,88 Tr | 27,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 280,02 Tr | -23,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -153,34 Tr | 10,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,59 Tr | 83,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 147,61 Tr | 92,77% |
Dòng tiền tự do | 133,18 Tr | 70,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
12.518