Trang chủLHSC • BKK
add
LH Shppng Cntrs Lshld Rl stt nvstmnt Trs
Giá đóng cửa hôm trước
12,60 ฿
Mức chênh lệch một ngày
12,60 ฿ - 12,70 ฿
Phạm vi một năm
11,10 ฿ - 13,10 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
9,88 T THB
Số lượng trung bình
505,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 661,76 Tr | 87,17% |
Chi phí hoạt động | 80,73 Tr | 96,71% |
Thu nhập ròng | 458,47 Tr | 61,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 69,28 | -13,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,15 T | 66,19% |
Tổng tài sản | 13,83 T | 88,52% |
Tổng nợ | 3,94 T | 261,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 778,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 458,47 Tr | 61,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 110,99 Tr | -45,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -312,16 Tr | -69,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -201,18 Tr | -1.122,49% |
Dòng tiền tự do | 47,07 Tr | 163,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web