Trang chủLHSC • BKK
add
LH Shppng Cntrs Lshld Rl stt nvstmnt Trs
Giá đóng cửa hôm trước
14,00 ฿
Mức chênh lệch một ngày
13,70 ฿ - 14,20 ฿
Phạm vi một năm
11,10 ฿ - 14,40 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
10,89 T THB
Số lượng trung bình
766,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 707,15 Tr | 36,41% |
Chi phí hoạt động | 99,13 Tr | 14,87% |
Thu nhập ròng | 234,91 Tr | 24,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,22 | -8,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,12 T | 21,13% |
Tổng tài sản | 13,77 T | 2,91% |
Tổng nợ | 3,96 T | -2,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 778,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 234,91 Tr | 24,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 275,83 Tr | 106,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -391,87 Tr | -108,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -116,04 Tr | -114,63% |
Dòng tiền tự do | 220,27 Tr | 39,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web