Trang chủLHV1T • TAL
add
LHV Group AS
Giá đóng cửa hôm trước
3,52 €
Mức chênh lệch một ngày
3,52 € - 3,56 €
Phạm vi một năm
3,24 € - 3,84 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,20 T EUR
Số lượng trung bình
95,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TAL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,52 Tr | -3,96% |
Chi phí hoạt động | 42,49 Tr | 4,18% |
Thu nhập ròng | 29,94 Tr | -16,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,19 | -12,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 19,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,34 T | 12,83% |
Tổng tài sản | 10,23 T | 17,13% |
Tổng nợ | 9,47 T | 17,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 767,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 325,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,94 Tr | -16,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -134,41 Tr | -61,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -799,00 N | 75,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 615,41 Tr | 16,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 480,60 Tr | 8,10% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
1.239