Trang chủLI • CVE
add
American Lithium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,84 $
Mức chênh lệch một ngày
0,75 $ - 0,85 $
Phạm vi một năm
0,29 $ - 1,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
216,97 Tr CAD
Số lượng trung bình
481,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,61 Tr | 10,14% |
Thu nhập ròng | 197,70 N | 104,79% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,53 Tr | -10,66% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,65 Tr | 89,04% |
Tổng tài sản | 164,19 Tr | 1,89% |
Tổng nợ | 1,74 Tr | -37,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 162,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 255,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 197,70 N | 104,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,10 Tr | -42,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 115,51 N | 287,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,86 N | -0,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,29 Tr | -47,16% |
Dòng tiền tự do | -1,58 Tr | -151,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
55