Trang chủLIANY • OTCMKTS
add
LianBio - ADR
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,81 Tr USD
Số lượng trung bình
76,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
AGI
6,65%
7,02%
0,39%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 125,35 Tr | -35,90% |
Thu nhập ròng | -110,29 Tr | 43,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,02 | 82,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -124,35 Tr | 36,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 302,36 Tr | -21,11% |
Tổng tài sản | 319,96 Tr | -24,95% |
Tổng nợ | 26,31 Tr | -32,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 293,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -110,29 Tr | 43,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -99,18 Tr | 39,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,20 Tr | 55,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,71 Tr | -99,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -168,89 Tr | -2.638,13% |
Dòng tiền tự do | -46,25 Tr | 53,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
163