Trang chủLIC • ASX
add
Lifestyle Communities Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,53 $
Mức chênh lệch một ngày
4,56 $ - 5,42 $
Phạm vi một năm
4,08 $ - 8,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
646,44 Tr AUD
Số lượng trung bình
685,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,94 Tr | -8,52% |
Chi phí hoạt động | 6,43 Tr | -3,87% |
Thu nhập ròng | 7,89 Tr | -30,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,90 | -24,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,38 Tr | -69,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,98 Tr | 2.104,61% |
Tổng tài sản | 1,22 T | -22,68% |
Tổng nợ | 572,03 Tr | -21,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 648,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 121,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,89 Tr | -30,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,59 Tr | 419,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 49,93 Tr | 723,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,27 Tr | -519,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,25 Tr | 1.273,84% |
Dòng tiền tự do | -2,82 Tr | -415,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
164