Trang chủLICT • OTCMKTS
add
LICT Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11.150,00 $
Mức chênh lệch một ngày
11.250,00 $ - 11.250,00 $
Phạm vi một năm
9.800,00 $ - 15.000,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
176,98 Tr USD
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
10,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,11 Tr | 7,19% |
Chi phí hoạt động | 11,63 Tr | 25,05% |
Thu nhập ròng | 3,63 Tr | -3,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,06 | -10,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,71 Tr | 0,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,33 Tr | -28,44% |
Tổng tài sản | 347,08 Tr | 7,49% |
Tổng nợ | 140,84 Tr | 16,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 206,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,54 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,63 Tr | -3,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
368