Trang chủLIFCO-B • STO
add
Lifco AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
291,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
288,00 kr - 292,60 kr
Phạm vi một năm
288,00 kr - 409,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
123,59 T SEK
Số lượng trung bình
413,74 N
Tỷ số P/E
36,45
Tỷ lệ cổ tức
0,93%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,32%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,53 T | 5,76% |
Chi phí hoạt động | 1,88 T | 1,84% |
Thu nhập ròng | 1,04 T | 7,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,78 | 1,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,29 | 6,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,92 T | 12,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,88 T | 23,80% |
Tổng tài sản | 41,11 T | 5,70% |
Tổng nợ | 21,83 T | 6,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 454,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,04 T | 7,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,99 T | 27,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -590,00 Tr | 60,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -941,00 Tr | -271,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 410,00 Tr | 518,37% |
Dòng tiền tự do | 1,62 T | 45,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
7.814