Trang chủLIME • STO
add
Lime Technologies AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
254,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
251,00 kr - 255,50 kr
Phạm vi một năm
251,00 kr - 428,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,35 T SEK
Số lượng trung bình
37,58 N
Tỷ số P/E
32,64
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 175,11 Tr | 10,74% |
Chi phí hoạt động | 54,33 Tr | 22,88% |
Thu nhập ròng | 25,41 Tr | 18,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,51 | 7,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,90 | 18,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,58 Tr | 12,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,86 Tr | -12,44% |
Tổng tài sản | 908,17 Tr | -1,37% |
Tổng nợ | 574,98 Tr | -6,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 333,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,41 Tr | 18,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,42 Tr | -38,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,27 Tr | -27,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,31 Tr | 50,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,35 Tr | 28,87% |
Dòng tiền tự do | 11,08 Tr | -73,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
520