Trang chủLIQT • NASDAQ
add
LiqTech International Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,55 $
Mức chênh lệch một ngày
1,50 $ - 1,68 $
Phạm vi một năm
1,34 $ - 3,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,56 Tr USD
Số lượng trung bình
5,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,81 Tr | 53,63% |
Chi phí hoạt động | 2,08 Tr | -12,58% |
Thu nhập ròng | -1,43 Tr | 49,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -37,61 | 67,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | 68,55% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -917,55 N | 54,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,35 Tr | 62,15% |
Tổng tài sản | 30,30 Tr | 5,47% |
Tổng nợ | 17,52 Tr | 1,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,43 Tr | 49,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,07 Tr | 38,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -125,25 N | 65,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -69,47 N | -107,02% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,32 Tr | -38,23% |
Dòng tiền tự do | -554,62 N | 53,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
105