Trang chủLITSF • OTCMKTS
add
Lithos Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,087 $
Mức chênh lệch một ngày
0,077 $ - 0,090 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,00 Tr CAD
Số lượng trung bình
19,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 90,13 N | -97,11% |
Thu nhập ròng | -167,83 N | 94,75% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -59,94 N | 96,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 904,00 | -98,34% |
Tổng tài sản | 1,05 Tr | -95,40% |
Tổng nợ | 3,61 Tr | 12,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -2,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -167,83 N | 94,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,06 N | -113,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,12 N | 99,40% |
Dòng tiền tự do | 2,86 N | -99,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web