Trang chủLIVE • NASDAQ
add
Live Ventures Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11,86 $
Phạm vi một năm
6,25 $ - 25,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
36,41 Tr USD
Số lượng trung bình
6,02 N
Tỷ số P/E
1,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,54 Tr | -2,66% |
Chi phí hoạt động | 31,90 Tr | -7,80% |
Thu nhập ròng | -64,00 N | -113,01% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,06 | -113,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,38 Tr | 42,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,13 Tr | 104,31% |
Tổng tài sản | 389,22 Tr | -1,59% |
Tổng nợ | 293,93 Tr | -8,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,00 N | -113,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,85 Tr | 4,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 Tr | 26,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,21 Tr | 53,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,30 Tr | 124,59% |
Dòng tiền tự do | 9,74 Tr | -16,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.555