Trang chủLKE • ASX
add
Lake Resources NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,074 $
Mức chênh lệch một ngày
0,078 $ - 0,085 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
185,40 Tr AUD
Số lượng trung bình
16,49 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 322,82 N | -85,71% |
Chi phí hoạt động | 6,18 Tr | -18,42% |
Thu nhập ròng | -6,44 Tr | -194,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,99 N | -1.962,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,84 Tr | -14,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,33 Tr | -32,06% |
Tổng tài sản | 164,46 Tr | -10,19% |
Tổng nợ | 15,64 Tr | -25,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 148,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,44 Tr | -194,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,76 Tr | 41,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,31 Tr | -166,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,90 Tr | 640,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,02 Tr | -1.081,15% |
Dòng tiền tự do | -2,99 Tr | 6,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web