Trang chủLLG • CVE
add
Mason Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,085 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,40 Tr CAD
Số lượng trung bình
88,38 N
Tỷ số P/E
1,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,77 Tr | 1.097,67% |
Thu nhập ròng | -11,72 Tr | -688,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,07 Tr | 166,93% |
Tổng tài sản | 41,27 Tr | 34,72% |
Tổng nợ | 117,56 N | 58,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 169,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,72 Tr | -688,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,75 Tr | -4.780,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 10,60 Tr | 633,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,86 Tr | 330,56% |
Dòng tiền tự do | -3,62 Tr | -1.914,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web