Trang chủLLOYDSENT • NSE
add
Lloyds Enterprises Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
58,67 ₹
Mức chênh lệch một ngày
54,70 ₹ - 58,80 ₹
Phạm vi một năm
34,08 ₹ - 88,13 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
78,98 T INR
Số lượng trung bình
2,09 Tr
Tỷ số P/E
28,39
Tỷ lệ cổ tức
0,32%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,99 T | 3,06% |
Chi phí hoạt động | 370,40 Tr | 69,17% |
Thu nhập ròng | -78,60 Tr | -140,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,63 | -139,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 200,97 Tr | -49,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,33 T | 187,08% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 932,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -78,60 Tr | -140,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
14