Trang chủLLOYDSME • NSE
add
Lloyds Metals And Energy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.225,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.181,10 ₹ - 1.220,10 ₹
Phạm vi một năm
942,15 ₹ - 1.612,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
622,81 T INR
Số lượng trung bình
502,30 N
Tỷ số P/E
27,14
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,58 T | 201,94% |
Chi phí hoạt động | 12,30 T | 601,03% |
Thu nhập ròng | 10,47 T | 169,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,71 | -10,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 18,78 | 166,76% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,93 T | 203,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,28 T | -6,36% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 544,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,47 T | 169,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
1.834