Trang chủLM8 • ASX
add
Lunnon Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,40 $ - 0,41 $
Phạm vi một năm
0,17 $ - 0,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
89,34 Tr AUD
Số lượng trung bình
302,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,80 Tr | -38,19% |
Thu nhập ròng | -2,60 Tr | 39,48% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,66 Tr | -32,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,75 Tr | -49,66% |
Tổng tài sản | 32,54 Tr | -17,61% |
Tổng nợ | 2,29 Tr | 77,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 221,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,60 Tr | 39,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,33 Tr | -6,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,45 Tr | -3.196,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 29,66 N | -3,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,76 Tr | -117,30% |
Dòng tiền tự do | -2,47 Tr | -1.329,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
16