Trang chủLMAX • IDX
add
Lupromax Pelumas Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
155,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
150,00 Rp - 166,00 Rp
Phạm vi một năm
25,00 Rp - 248,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
102,70 T IDR
Số lượng trung bình
1,79 Tr
Tỷ số P/E
141,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,72 T | -12,14% |
Chi phí hoạt động | 6,68 T | 31,10% |
Thu nhập ròng | 105,04 Tr | 2.659,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,59 | 3.050,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 789,80 Tr | 50,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,14 T | -3,75% |
Tổng tài sản | 70,90 T | 1,58% |
Tổng nợ | 19,67 T | 1,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 650,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,04 Tr | 2.659,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 276,36 Tr | -52,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -298,63 Tr | -101,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -604,65 Tr | -66,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -626,93 Tr | -978,18% |
Dòng tiền tự do | 208,06 Tr | 68,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
45