Trang chủLMG • CVE
add
Lincoln Gold Mining Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,26 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,21 Tr CAD
Số lượng trung bình
20,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 457,68 N | -10,86% |
Thu nhập ròng | -532,20 N | 0,31% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -443,00 N | 11,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,50 N | -68,08% |
Tổng tài sản | 1,52 Tr | 36,86% |
Tổng nợ | 4,54 Tr | 39,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -75,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 95,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -532,20 N | 0,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -360,55 N | 35,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 379,18 N | 32,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,63 N | 106,84% |
Dòng tiền tự do | -181,68 N | 51,37% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web