Trang chủLMS • CVE
add
Latin Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 $
Mức chênh lệch một ngày
0,22 $ - 0,24 $
Phạm vi một năm
0,085 $ - 0,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,53 Tr CAD
Số lượng trung bình
120,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 313,58 N | -43,13% |
Thu nhập ròng | -434,17 N | 27,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -313,29 N | 36,03% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,92 Tr | 53,17% |
Tổng tài sản | 8,46 Tr | 22,27% |
Tổng nợ | 284,77 N | -12,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -434,17 N | 27,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -415,23 N | -14,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -273,07 N | -229,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,28 Tr | 8,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 596,68 N | -42,45% |
Dòng tiền tự do | -546,64 N | -8,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web