Trang chủLMU1 • FRA
add
Buccaneer Energy PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,00050 €
Mức chênh lệch một ngày
0,00050 € - 0,00050 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,0010 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,36 Tr GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 444,50 N | -5,22% |
Chi phí hoạt động | 335,00 N | -20,43% |
Thu nhập ròng | -472,50 N | -19,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -106,30 | -25,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -306,00 N | -90,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 112,00 N | 77,78% |
Tổng tài sản | 4,27 Tr | 4,84% |
Tổng nợ | 5,96 Tr | -0,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -40,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -472,50 N | -19,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -103,00 N | -112,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,50 N | -386,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 189,50 N | 125,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,00 N | -276,92% |
Dòng tiền tự do | -313,44 N | -119,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
4