Trang chủLMW • NSE
add
LMW Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.985,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
14.895,00 ₹ - 15.069,00 ₹
Phạm vi một năm
13.450,05 ₹ - 18.250,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
160,08 T INR
Số lượng trung bình
1,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,22 T | 6,88% |
Chi phí hoạt động | 2,95 T | 1,48% |
Thu nhập ròng | 409,20 Tr | 67,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,98 | 56,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 38,30 | 67,25% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 437,35 Tr | 39,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,67 T | 26,68% |
Tổng tài sản | 42,28 T | 3,72% |
Tổng nợ | 13,98 T | 5,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 409,20 Tr | 67,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1962
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.627