Trang chủLNAI • NASDAQ
add
Lunai Bioworks Inc
0,18 $
Sau giờ giao dịch:(2,28%)-0,0042
0,18 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:01:20 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 8,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,51 Tr USD
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,82 Tr | -59,89% |
Thu nhập ròng | -1,80 Tr | 75,19% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,81 Tr | 59,85% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 491,64 N | 57,70% |
Tổng tài sản | 6,67 Tr | -94,01% |
Tổng nợ | 20,22 Tr | -30,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -13,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 43,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,80 Tr | 75,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,07 Tr | 58,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,24 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 950,00 N | -63,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -133,16 N | -246,02% |
Dòng tiền tự do | -717,21 N | -337,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
29