Trang chủLND • LON
add
Landore Resources Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
3,67 GBX
Phạm vi một năm
2,25 GBX - 5,90 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
13,37 Tr GBP
Số lượng trung bình
537,30 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 807,60 N | 80,28% |
Thu nhập ròng | -640,93 N | -16,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -805,02 N | -81,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 578,61 N | -73,22% |
Tổng tài sản | 1,17 Tr | -48,50% |
Tổng nợ | 197,69 N | -75,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 976,13 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 238,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -172,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -206,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -640,93 N | -16,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -865,08 N | -73,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,27 N | -114,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 110,50 N | -91,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -762,98 N | -199,60% |
Dòng tiền tự do | -509,02 N | -83,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
2